Tiếng Việt
Hạ lưu tiếng Anh là gì?
hạ lưu tiếng Anh là downstream /ˌdaʊnˈstriːm/. Vị trí hoặc hướng về phía dưới dòng chảy của sông hoặc suối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
downstream
Ví dụ câu với hạ lưu / downstream
- 1
Chúng tôi đã đi xuống hạ lưu của con sông để tìm cá.
We traveled downstream of the river to find fish.
- 2
Các nhà máy nằm ở hạ lưu của con sông để dễ dàng xả thải.
Factories are located downstream of the river for easy waste disposal.
Ghi chú dùng từ hạ lưu
Hạ lưu là phần phía dưới của dòng sông, so sánh với thượng lưu (upstream). Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'thượng lưu' (upstream), 'dòng chảy' (current), 'sông' (river).
Video minh hoạ hạ lưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạ lưu
Câu hỏi thường gặp về "hạ lưu"
Hạ lưu tiếng Anh là gì?
Hạ lưu tiếng Anh là "downstream" (danh từ), nghĩa là: Vị trí hoặc hướng về phía dưới dòng chảy của sông hoặc suối.
"downstream" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"downstream" nghĩa tiếng Việt là "hạ lưu". Hạ lưu là phần phía dưới của dòng sông, so sánh với thượng lưu (upstream).
Phát âm "downstream" như thế nào?
"downstream" có phiên âm IPA /ˌdaʊnˈstriːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "downstream"?
We traveled downstream of the river to find fish. — Chúng tôi đã đi xuống hạ lưu của con sông để tìm cá.