Tiếng Việt
Người thuyết trình tiếng Anh là gì?
người thuyết trình tiếng Anh là presenter /ˈprɛzəntər/. Người trình bày hoặc giới thiệu nội dung trong các buổi họp, hội thảo hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
presenter
Ví dụ câu với người thuyết trình / presenter
- 1
Người thuyết trình đã trình bày rõ ràng về dự án mới.
The presenter explained the new project clearly.
- 2
Bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi trở thành người thuyết trình.
You need to prepare thoroughly before becoming a presenter.
Ghi chú dùng từ người thuyết trình
Người thuyết trình là người trình bày nội dung trước đám đông. Các từ liên quan: speaker (diễn giả), lecturer (giảng viên), host (người chủ trì).
Video minh hoạ người thuyết trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người thuyết trình
Câu hỏi thường gặp về "người thuyết trình"
Người thuyết trình tiếng Anh là gì?
Người thuyết trình tiếng Anh là "presenter" (danh từ), nghĩa là: Người trình bày hoặc giới thiệu nội dung trong các buổi họp, hội thảo hoặc sự kiện.
"presenter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"presenter" nghĩa tiếng Việt là "người thuyết trình". Người thuyết trình là người trình bày nội dung trước đám đông.
Phát âm "presenter" như thế nào?
"presenter" có phiên âm IPA /ˈprɛzəntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "presenter"?
The presenter explained the new project clearly. — Người thuyết trình đã trình bày rõ ràng về dự án mới.