The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuyết trình tiếng Anh là gì?

thuyết trình tiếng Anh là present /prɪˈzent/. trình bày ý kiến hoặc thông tin trước đám đông để thuyết phục hoặc truyền đạt kiến thức.

Hình minh hoạ "thuyết trình" tiếng Anh là "present"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

present

Động từ
/prɪˈzent/

Ví dụ câu với thuyết trình / present

  1. 1

    Cô ấy sẽ thuyết trình về dự án mới vào ngày mai.

    She will present the new project tomorrow.

  2. 2

    Họ đã thuyết trình về kế hoạch marketing của công ty.

    They presented the company's marketing plan.

Ghi chú dùng từ thuyết trình

Thuyết trình là hành động trình bày ý kiến hoặc thông tin. Các từ liên quan: 'lecture' (bài giảng), 'speech' (bài phát biểu), 'demonstration' (buổi trình diễn).

Video minh hoạ thuyết trình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuyết trình

Câu hỏi thường gặp về "thuyết trình"

Thuyết trình tiếng Anh là gì?

Thuyết trình tiếng Anh là "present" (động từ), nghĩa là: trình bày ý kiến hoặc thông tin trước đám đông để thuyết phục hoặc truyền đạt kiến thức.

"present" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"present" nghĩa tiếng Việt là "thuyết trình". Thuyết trình là hành động trình bày ý kiến hoặc thông tin.

Phát âm "present" như thế nào?

"present" có phiên âm IPA /prɪˈzent/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "present"?

She will present the new project tomorrow. — Cô ấy sẽ thuyết trình về dự án mới vào ngày mai.