Tiếng Việt
Người tình tiếng Anh là gì?
người tình tiếng Anh là lover /ˈlʌvər/. Người yêu hoặc người tình trong mối quan hệ tình cảm lãng mạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lover
Ví dụ câu với người tình / lover
- 1
Anh ấy là người tình của cô ấy trong suốt 5 năm qua.
He has been her lover for over five years.
- 2
Họ gặp nhau như những người tình trong một câu chuyện cổ tích.
They met like lovers in a fairy tale.
Ghi chú dùng từ người tình
Người tình thường dùng để chỉ người yêu trong mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: 'partner' (đối tác), 'significant other' (người quan trọng trong đời), 'romantic interest' (mối quan tâm lãng mạn).
Video minh hoạ người tình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tình
Câu hỏi thường gặp về "người tình"
Người tình tiếng Anh là gì?
Người tình tiếng Anh là "lover" (danh từ), nghĩa là: Người yêu hoặc người tình trong mối quan hệ tình cảm lãng mạn.
"lover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lover" nghĩa tiếng Việt là "người tình". Người tình thường dùng để chỉ người yêu trong mối quan hệ tình cảm.
Phát âm "lover" như thế nào?
"lover" có phiên âm IPA /ˈlʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lover"?
He has been her lover for over five years. — Anh ấy là người tình của cô ấy trong suốt 5 năm qua.