The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người tình kiếp trước tiếng Anh là gì?

người tình kiếp trước tiếng Anh là past-life lover /pæst-laɪf ˈlʌvər/. Người yêu trong kiếp trước, thường được nhắc đến trong các câu chuyện về duyên số và luân hồi.

Hình minh hoạ "người tình kiếp trước" tiếng Anh là "past-life lover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

past-life lover

Danh từ
/pæst-laɪf ˈlʌvər/

Ví dụ câu với người tình kiếp trước / past-life lover

  1. 1

    Họ tin rằng họ là người tình kiếp trước của nhau.

    They believe they are past-life lovers.

  2. 2

    Câu chuyện về người tình kiếp trước thường xuất hiện trong các truyền thuyết cổ xưa.

    Stories about past-life lovers often appear in ancient legends.

Ghi chú dùng từ người tình kiếp trước

Người tình kiếp trước đề cập đến mối quan hệ tình cảm trong các kiếp trước, liên quan đến các khái niệm như luân hồi, nghiệp chướng, và duyên số.

Video minh hoạ người tình kiếp trước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người tình kiếp trước

Câu hỏi thường gặp về "người tình kiếp trước"

Người tình kiếp trước tiếng Anh là gì?

Người tình kiếp trước tiếng Anh là "past-life lover" (danh từ), nghĩa là: Người yêu trong kiếp trước, thường được nhắc đến trong các câu chuyện về duyên số và luân hồi.

"past-life lover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"past-life lover" nghĩa tiếng Việt là "người tình kiếp trước". Người tình kiếp trước đề cập đến mối quan hệ tình cảm trong các kiếp trước, liên quan đến các khái niệm như luân hồi, nghiệp chướng, và duyên số.

Phát âm "past-life lover" như thế nào?

"past-life lover" có phiên âm IPA /pæst-laɪf ˈlʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "past-life lover"?

They believe they are past-life lovers. — Họ tin rằng họ là người tình kiếp trước của nhau.