Tiếng Việt
Người tốt việc tốt tiếng Anh là gì?
người tốt việc tốt tiếng Anh là good Samaritan /ɡʊd səˈmærɪtən/. Người tốt bụng giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn mà không đòi hỏi gì. Thường được nhắc đến trong các câu chuyện đạo đức và lòng nhân ái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good Samaritan
Ví dụ câu với người tốt việc tốt / good Samaritan
- 1
Anh ấy là một người tốt bụng, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.
He is a good Samaritan, always ready to help others in need.
- 2
Cô ấy đã trở thành một người tốt bụng khi cứu giúp người bị nạn trên đường.
She became a good Samaritan when she helped the accident victims on the street.
Ghi chú dùng từ người tốt việc tốt
Người tốt việc tốt thể hiện lòng nhân ái và sự giúp đỡ không vụ lợi. Các từ liên quan: nhân đạo (humanitarian), lòng nhân ái (compassion), giúp đỡ (assist).
Video minh hoạ người tốt việc tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tốt việc tốt
Câu hỏi thường gặp về "người tốt việc tốt"
Người tốt việc tốt tiếng Anh là gì?
Người tốt việc tốt tiếng Anh là "good Samaritan" (danh từ), nghĩa là: Người tốt bụng giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn mà không đòi hỏi gì. Thường được nhắc đến trong các câu chuyện đạo đức và lòng nhân ái.
"good Samaritan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good Samaritan" nghĩa tiếng Việt là "người tốt việc tốt". Người tốt việc tốt thể hiện lòng nhân ái và sự giúp đỡ không vụ lợi.
Phát âm "good Samaritan" như thế nào?
"good Samaritan" có phiên âm IPA /ɡʊd səˈmærɪtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good Samaritan"?
He is a good Samaritan, always ready to help others in need. — Anh ấy là một người tốt bụng, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.