Tiếng Việt
Việc tốt tiếng Anh là gì?
việc tốt tiếng Anh là good work /ɡʊd wɜːk/. việc làm tốt hoặc hành động tích cực thể hiện sự thành công hoặc giúp đỡ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good work
Ví dụ câu với việc tốt / good work
- 1
Anh ấy đã làm việc tốt trong dự án này.
He did a good work on this project.
- 2
Chúng ta cần khen ngợi những việc tốt của đồng nghiệp.
We should praise the good work of our colleagues.
Ghi chú dùng từ việc tốt
Việc tốt thể hiện hành động tích cực hoặc thành công. Các từ liên quan: thành công (success), hành động (action), thành tích (achievement).
Video minh hoạ việc tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với việc tốt
Câu hỏi thường gặp về "việc tốt"
Việc tốt tiếng Anh là gì?
Việc tốt tiếng Anh là "good work" (danh từ), nghĩa là: việc làm tốt hoặc hành động tích cực thể hiện sự thành công hoặc giúp đỡ người khác.
"good work" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good work" nghĩa tiếng Việt là "việc tốt". Việc tốt thể hiện hành động tích cực hoặc thành công.
Phát âm "good work" như thế nào?
"good work" có phiên âm IPA /ɡʊd wɜːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good work"?
He did a good work on this project. — Anh ấy đã làm việc tốt trong dự án này.