Tiếng Việt
Người tốt tiếng Anh là gì?
người tốt tiếng Anh là good person /gʊd ˈpɜrsən/. Người có đạo đức tốt, hành xử đúng đắn và tử tế với người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good person
Ví dụ câu với người tốt / good person
- 1
Anh ấy là một người tốt, luôn giúp đỡ mọi người xung quanh.
He is a good person who always helps those around him.
- 2
Cô ấy được mọi người yêu mến vì là người tốt bụng.
She is loved by everyone because she is a kind-hearted person.
Ghi chú dùng từ người tốt
Người tốt thể hiện đạo đức và lòng nhân ái. Các từ liên quan: 'kind', 'honest', 'compassionate' (tử tế, trung thực, cảm thông).
Video minh hoạ người tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tốt
Câu hỏi thường gặp về "người tốt"
Người tốt tiếng Anh là gì?
Người tốt tiếng Anh là "good person" (danh từ), nghĩa là: Người có đạo đức tốt, hành xử đúng đắn và tử tế với người khác.
"good person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good person" nghĩa tiếng Việt là "người tốt". Người tốt thể hiện đạo đức và lòng nhân ái.
Phát âm "good person" như thế nào?
"good person" có phiên âm IPA /gʊd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good person"?
He is a good person who always helps those around him. — Anh ấy là một người tốt, luôn giúp đỡ mọi người xung quanh.