Tiếng Việt
Người trích lục tiếng Anh là gì?
người trích lục tiếng Anh là document extractor /ˈdɒkjəmənt ɪkˈstræktər/. Người hoặc thiết bị dùng để trích xuất dữ liệu hoặc tài liệu từ nguồn gốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
document extractor
Ví dụ câu với người trích lục / document extractor
- 1
The document extractor retrieved the necessary files from the database.
Người trích lục tài liệu đã lấy các tệp cần thiết từ cơ sở dữ liệu.
- 2
We used a document extractor to gather all relevant reports.
Chúng tôi đã sử dụng người trích lục tài liệu để thu thập tất cả các báo cáo liên quan.
Ghi chú dùng từ người trích lục
Người trích lục là người hoặc thiết bị dùng để trích xuất dữ liệu hoặc tài liệu. Các thuật ngữ liên quan: 'data extraction' (trích xuất dữ liệu), 'database' (cơ sở dữ liệu), 'report' (báo cáo).
Video minh hoạ người trích lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người trích lục
Câu hỏi thường gặp về "người trích lục"
Người trích lục tiếng Anh là gì?
Người trích lục tiếng Anh là "document extractor" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc thiết bị dùng để trích xuất dữ liệu hoặc tài liệu từ nguồn gốc.
"document extractor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"document extractor" nghĩa tiếng Việt là "người trích lục". Người trích lục là người hoặc thiết bị dùng để trích xuất dữ liệu hoặc tài liệu.
Phát âm "document extractor" như thế nào?
"document extractor" có phiên âm IPA /ˈdɒkjəmənt ɪkˈstræktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "document extractor"?
Người trích lục tài liệu đã lấy các tệp cần thiết từ cơ sở dữ liệu. — The document extractor retrieved the necessary files from the database.