The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy hút khói tiếng Anh là gì?

máy hút khói tiếng Anh là smoke extractor /smoʊk ɪkˈstræktər/. Thiết bị dùng để loại bỏ khói trong nhà bếp hoặc khu vực làm việc.

Hình minh hoạ "máy hút khói" tiếng Anh là "smoke extractor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

smoke extractor

Danh từ
/smoʊk ɪkˈstræktər/

Ví dụ câu với máy hút khói / smoke extractor

  1. 1

    Tôi đã lắp đặt một máy hút khói mới trong nhà bếp để giảm mùi thức ăn.

    I installed a new smoke extractor in the kitchen to reduce cooking odors.

  2. 2

    Máy hút khói giúp không khí trong phòng sạch sẽ hơn và an toàn hơn.

    The smoke extractor helps keep the air in the room cleaner and safer.

Ghi chú dùng từ máy hút khói

Máy hút khói là thiết bị quan trọng trong nhà bếp để loại bỏ khói và mùi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ventilation' (thông gió), 'filter' (bộ lọc), và 'exhaust' (hút ra).

Video minh hoạ máy hút khói

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy hút khói

Câu hỏi thường gặp về "máy hút khói"

Máy hút khói tiếng Anh là gì?

Máy hút khói tiếng Anh là "smoke extractor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để loại bỏ khói trong nhà bếp hoặc khu vực làm việc.

"smoke extractor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"smoke extractor" nghĩa tiếng Việt là "máy hút khói". Máy hút khói là thiết bị quan trọng trong nhà bếp để loại bỏ khói và mùi.

Phát âm "smoke extractor" như thế nào?

"smoke extractor" có phiên âm IPA /smoʊk ɪkˈstræktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "smoke extractor"?

I installed a new smoke extractor in the kitchen to reduce cooking odors. — Tôi đã lắp đặt một máy hút khói mới trong nhà bếp để giảm mùi thức ăn.