Tiếng Việt
Trích lục tiếng Anh là gì?
trích lục tiếng Anh là excerpt /ˈɛksɜrpt/. Một đoạn trích ngắn từ một văn bản dài hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excerpt
Ví dụ câu với trích lục / excerpt
- 1
Tôi đã đọc một trích lục của cuốn sách trong thư viện.
I read an excerpt from the book at the library.
- 2
Trích lục này mô tả cảnh quan đẹp của vùng quê.
This excerpt describes the beautiful scenery of the countryside.
Ghi chú dùng từ trích lục
Trích lục là một phần nhỏ của một tác phẩm lớn hơn. Các từ liên quan: 'extract' (trích xuất), 'quotation' (trích dẫn), 'snippet' (đoạn nhỏ).
Video minh hoạ trích lục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trích lục
- trích lục bản đồmap extract
- trích lục kết hônmarriage certificate extract
- trích lục khai tửdeath certificate extract
- trích lục khai sinhbirth certificate extract
- lụcgreen
- TríchExtract
- người trích lụcdocument extractor
- người ký trích lụccertified extract signer
- trích lyextract
- Trích raDeduct
- trích từexcerpt
- trích dẫncite
Câu hỏi thường gặp về "trích lục"
Trích lục tiếng Anh là gì?
Trích lục tiếng Anh là "excerpt" (danh từ), nghĩa là: Một đoạn trích ngắn từ một văn bản dài hơn.
"excerpt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excerpt" nghĩa tiếng Việt là "trích lục". Trích lục là một phần nhỏ của một tác phẩm lớn hơn.
Phát âm "excerpt" như thế nào?
"excerpt" có phiên âm IPA /ˈɛksɜrpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excerpt"?
I read an excerpt from the book at the library. — Tôi đã đọc một trích lục của cuốn sách trong thư viện.