The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người trinh sát tiếng Anh là gì?

người trinh sát tiếng Anh là recon operative /ˈrikɔn ˈɑpərətɪv/. Người tham gia vào hoạt động do thám để thu thập thông tin tình báo.

Hình minh hoạ "người trinh sát" tiếng Anh là "recon operative"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

recon operative

Danh từ
/ˈrikɔn ˈɑpərətɪv/

Ví dụ câu với người trinh sát / recon operative

  1. 1

    Người trinh sát đã phát hiện ra vị trí của kẻ địch.

    The recon operative identified the enemy’s location.

  2. 2

    Các người trinh sát thường làm việc trong các nhiệm vụ bí mật.

    Recon operatives often work on covert missions.

Ghi chú dùng từ người trinh sát

Người trinh sát là nhân viên thực hiện nhiệm vụ do thám, thu thập thông tin. Các thuật ngữ liên quan: 'spy' (điệp viên), 'intelligence' (tình báo), 'espionage' (gián điệp).

Video minh hoạ người trinh sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người trinh sát

Câu hỏi thường gặp về "người trinh sát"

Người trinh sát tiếng Anh là gì?

Người trinh sát tiếng Anh là "recon operative" (danh từ), nghĩa là: Người tham gia vào hoạt động do thám để thu thập thông tin tình báo.

"recon operative" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"recon operative" nghĩa tiếng Việt là "người trinh sát". Người trinh sát là nhân viên thực hiện nhiệm vụ do thám, thu thập thông tin.

Phát âm "recon operative" như thế nào?

"recon operative" có phiên âm IPA /ˈrikɔn ˈɑpərətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "recon operative"?

The recon operative identified the enemy’s location. — Người trinh sát đã phát hiện ra vị trí của kẻ địch.