The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trinh sát tiếng Anh là gì?

Trinh sát tiếng Anh là Reconnoiter /ˌrɛkəˈnɔɪtər/. Tiến hành khảo sát, thu thập thông tin về địa hình hoặc đối tượng trong lĩnh vực quân sự hoặc nghiên cứu.

Hình minh hoạ "Trinh sát" tiếng Anh là "Reconnoiter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reconnoiter

Động từ
/ˌrɛkəˈnɔɪtər/

Ví dụ câu với Trinh sát / Reconnoiter

  1. 1

    Đội trinh sát đã thu thập thông tin về vị trí của địch.

    The reconnaissance team gathered information about the enemy's position.

  2. 2

    Chúng tôi cần trinh sát khu vực trước khi bắt đầu cuộc tấn công.

    We need to reconnoiter the area before starting the attack.

Ghi chú dùng từ Trinh sát

Trinh sát là hoạt động thu thập thông tin về địa hình hoặc đối tượng, thường trong quân sự. Các từ liên quan gồm 'scout' (trinh sát viên), 'survey' (khảo sát), 'intelligence' (tình báo).

Video minh hoạ Trinh sát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trinh sát

Câu hỏi thường gặp về "Trinh sát"

Trinh sát tiếng Anh là gì?

Trinh sát tiếng Anh là "Reconnoiter" (động từ), nghĩa là: Tiến hành khảo sát, thu thập thông tin về địa hình hoặc đối tượng trong lĩnh vực quân sự hoặc nghiên cứu.

"Reconnoiter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reconnoiter" nghĩa tiếng Việt là "Trinh sát". Trinh sát là hoạt động thu thập thông tin về địa hình hoặc đối tượng, thường trong quân sự.

Phát âm "Reconnoiter" như thế nào?

"Reconnoiter" có phiên âm IPA /ˌrɛkəˈnɔɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reconnoiter"?

The reconnaissance team gathered information about the enemy's position. — Đội trinh sát đã thu thập thông tin về vị trí của địch.