Tiếng Việt
Người truyền đạo tiếng Anh là gì?
người truyền đạo tiếng Anh là preacher /ˈpriːʧər/. Người giảng đạo, truyền đạt giáo lý tôn giáo hoặc đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preacher
Ví dụ câu với người truyền đạo / preacher
- 1
Mục sư là một người truyền đạo trong cộng đồng của chúng tôi.
The preacher delivered a powerful sermon at the church.
- 2
Người truyền đạo thường đi khắp nơi để chia sẻ thông điệp của họ.
Preachers often travel to spread their religious messages.
Ghi chú dùng từ người truyền đạo
Người truyền đạo là người giảng dạy về tôn giáo hoặc đạo đức. Các từ liên quan: 'minister' (mục sư), 'evangelist' (người truyền đạo Tin lành), 'clergy' (giáo sĩ).
Video minh hoạ người truyền đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người truyền đạo
Câu hỏi thường gặp về "người truyền đạo"
Người truyền đạo tiếng Anh là gì?
Người truyền đạo tiếng Anh là "preacher" (danh từ), nghĩa là: Người giảng đạo, truyền đạt giáo lý tôn giáo hoặc đạo đức.
"preacher" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preacher" nghĩa tiếng Việt là "người truyền đạo". Người truyền đạo là người giảng dạy về tôn giáo hoặc đạo đức.
Phát âm "preacher" như thế nào?
"preacher" có phiên âm IPA /ˈpriːʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preacher"?
The preacher delivered a powerful sermon at the church. — Mục sư là một người truyền đạo trong cộng đồng của chúng tôi.