Tiếng Việt
Người truyền lửa tiếng Anh là gì?
người truyền lửa tiếng Anh là motivator /ˈmoʊtɪˌveɪtər/. Người thúc đẩy hoặc truyền cảm hứng cho người khác để đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motivator
Ví dụ câu với người truyền lửa / motivator
- 1
Anh ấy là một người truyền lửa trong nhóm của chúng tôi, luôn khích lệ mọi người cố gắng hơn.
He is a motivator in our team, always encouraging others to try harder.
- 2
Cô ấy đã trở thành một người truyền lửa cho các sinh viên của mình qua những bài giảng đầy đam mê.
She has become a motivator for her students through passionate lectures.
Ghi chú dùng từ người truyền lửa
Người truyền lửa là người giúp thúc đẩy tinh thần và động lực cho người khác. Các từ liên quan: 'inspirer' (người truyền cảm hứng), 'coach' (huấn luyện viên), 'leader' (lãnh đạo).
Video minh hoạ người truyền lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người truyền lửa
Câu hỏi thường gặp về "người truyền lửa"
Người truyền lửa tiếng Anh là gì?
Người truyền lửa tiếng Anh là "motivator" (danh từ), nghĩa là: Người thúc đẩy hoặc truyền cảm hứng cho người khác để đạt được mục tiêu.
"motivator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motivator" nghĩa tiếng Việt là "người truyền lửa". Người truyền lửa là người giúp thúc đẩy tinh thần và động lực cho người khác.
Phát âm "motivator" như thế nào?
"motivator" có phiên âm IPA /ˈmoʊtɪˌveɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motivator"?
He is a motivator in our team, always encouraging others to try harder. — Anh ấy là một người truyền lửa trong nhóm của chúng tôi, luôn khích lệ mọi người cố gắng hơn.