Tiếng Việt
Người xác nhận tiếng Anh là gì?
người xác nhận tiếng Anh là confirmer /kənˈfɜrmər/. Người xác nhận là người xác nhận hoặc chứng thực một thông tin, sự kiện hoặc tình huống nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confirmer
Ví dụ câu với người xác nhận / confirmer
- 1
Người xác nhận đã xác nhận rằng tất cả các tài liệu đều hợp lệ.
The confirmer verified that all documents were valid.
- 2
Chúng tôi cần người xác nhận để hoàn tất thủ tục.
We need a confirmer to complete the procedure.
Ghi chú dùng từ người xác nhận
Người xác nhận thường là người chứng thực hoặc xác nhận thông tin. Các từ liên quan gồm có 'verify' (xác nhận), 'certify' (chứng nhận), và 'validate' (xác thực), đều liên quan đến việc xác nhận tính xác thực của thông tin hoặc tài liệu.
Video minh hoạ người xác nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người xác nhận
Câu hỏi thường gặp về "người xác nhận"
Người xác nhận tiếng Anh là gì?
Người xác nhận tiếng Anh là "confirmer" (danh từ), nghĩa là: Người xác nhận là người xác nhận hoặc chứng thực một thông tin, sự kiện hoặc tình huống nào đó.
"confirmer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confirmer" nghĩa tiếng Việt là "người xác nhận". Người xác nhận thường là người chứng thực hoặc xác nhận thông tin.
Phát âm "confirmer" như thế nào?
"confirmer" có phiên âm IPA /kənˈfɜrmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confirmer"?
The confirmer verified that all documents were valid. — Người xác nhận đã xác nhận rằng tất cả các tài liệu đều hợp lệ.