Tiếng Việt
Xác nhận tiếng Anh là gì?
xác nhận tiếng Anh là confirm /kənˈfɜːrm/. Xác nhận nghĩa là xác minh hoặc đồng ý về một thông tin hoặc sự kiện nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confirm
Ví dụ câu với xác nhận / confirm
- 1
Bạn có thể xác nhận cuộc họp vào sáng mai không?
Can you confirm the meeting for tomorrow morning?
- 2
Chúng tôi cần xác nhận đơn đặt hàng của bạn trước khi tiến hành.
We need to confirm your order before proceeding.
Ghi chú dùng từ xác nhận
Xác nhận là hành động xác minh hoặc đồng ý. Các từ liên quan gồm xác minh (verify), phê duyệt (approve), và xác thực (authenticate).
Video minh hoạ xác nhận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xác nhận
- xác nhận lạireverify
- xác nhận công nợaccounts receivable confirmation
- xác nhận tạm trúTemporary residence confirmation
- xác nhận danh tínhIdentity verification
- xác nhận của cơ quanOfficial confirmation
- nhậnreceive
- sự xác nhậnConfirmation
- thư xác nhậnletter of comfort
- giấy xác nhậnconfirmation letter
- người xác nhậnconfirmer
- biên bản xác nhậnconfirmation record
- thư xác nhận công nợDebt confirmation letter
Câu hỏi thường gặp về "xác nhận"
Xác nhận tiếng Anh là gì?
Xác nhận tiếng Anh là "confirm" (động từ), nghĩa là: Xác nhận nghĩa là xác minh hoặc đồng ý về một thông tin hoặc sự kiện nào đó.
"confirm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confirm" nghĩa tiếng Việt là "xác nhận". Xác nhận là hành động xác minh hoặc đồng ý.
Phát âm "confirm" như thế nào?
"confirm" có phiên âm IPA /kənˈfɜːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confirm"?
Can you confirm the meeting for tomorrow morning? — Bạn có thể xác nhận cuộc họp vào sáng mai không?