Tiếng Việt
Người xây tường với gạch tiếng Anh là gì?
người xây tường với gạch tiếng Anh là bricklayer /ˈbrɪˌkleɪər/. Người xây tường hoặc cấu trúc bằng gạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bricklayer
Ví dụ câu với người xây tường với gạch / bricklayer
- 1
Anh ấy là một thợ xây gạch giỏi.
He is a skilled bricklayer.
- 2
Người xây tường cần có kỹ năng và kiên nhẫn.
A bricklayer needs skill and patience.
Ghi chú dùng từ người xây tường với gạch
Người xây tường bằng gạch gọi là 'bricklayer'. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mason' (thợ xây đá), 'plasterer' (thợ trát vữa), 'carpenter' (thợ mộc).
Video minh hoạ người xây tường với gạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người xây tường với gạch
Câu hỏi thường gặp về "người xây tường với gạch"
Người xây tường với gạch tiếng Anh là gì?
Người xây tường với gạch tiếng Anh là "bricklayer" (danh từ), nghĩa là: Người xây tường hoặc cấu trúc bằng gạch.
"bricklayer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bricklayer" nghĩa tiếng Việt là "người xây tường với gạch". Người xây tường bằng gạch gọi là 'bricklayer'.
Phát âm "bricklayer" như thế nào?
"bricklayer" có phiên âm IPA /ˈbrɪˌkleɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bricklayer"?
He is a skilled bricklayer. — Anh ấy là một thợ xây gạch giỏi.