The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người xông pha đứng đầu thử thách tiếng Anh là gì?

người xông pha đứng đầu thử thách tiếng Anh là trailblazer /ˈtreɪlˌbleɪzər/. Người tiên phong, dẫn đầu trong lĩnh vực hoặc hoạt động mới, thường dấn thân vào những thử thách lớn.

Hình minh hoạ "người xông pha đứng đầu thử thách" tiếng Anh là "trailblazer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

trailblazer

Danh từ
/ˈtreɪlˌbleɪzər/

Ví dụ câu với người xông pha đứng đầu thử thách / trailblazer

  1. 1

    Anh ấy là một người xông pha đứng đầu thử thách trong ngành công nghệ.

    He is a trailblazer in the technology industry.

  2. 2

    Những nhà sáng lập này đã trở thành người xông pha đứng đầu thử thách của đổi mới sáng tạo.

    These founders have become trailblazers in innovation.

Ghi chú dùng từ người xông pha đứng đầu thử thách

Người xông pha đứng đầu thử thách là người tiên phong, dẫn đầu trong lĩnh vực mới hoặc thử thách. Các từ liên quan: pioneer (người tiên phong), innovator (người đổi mới), leader (người lãnh đạo).

Video minh hoạ người xông pha đứng đầu thử thách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người xông pha đứng đầu thử thách

Câu hỏi thường gặp về "người xông pha đứng đầu thử thách"

Người xông pha đứng đầu thử thách tiếng Anh là gì?

Người xông pha đứng đầu thử thách tiếng Anh là "trailblazer" (danh từ), nghĩa là: Người tiên phong, dẫn đầu trong lĩnh vực hoặc hoạt động mới, thường dấn thân vào những thử thách lớn.

"trailblazer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"trailblazer" nghĩa tiếng Việt là "người xông pha đứng đầu thử thách". Người xông pha đứng đầu thử thách là người tiên phong, dẫn đầu trong lĩnh vực mới hoặc thử thách.

Phát âm "trailblazer" như thế nào?

"trailblazer" có phiên âm IPA /ˈtreɪlˌbleɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "trailblazer"?

He is a trailblazer in the technology industry. — Anh ấy là một người xông pha đứng đầu thử thách trong ngành công nghệ.