Tiếng Việt
Nguồn gốc rõ ràng tiếng Anh là gì?
nguồn gốc rõ ràng tiếng Anh là Clear origin /klɪər ˈɔrɪʤən/. Nguồn gốc rõ ràng đề cập đến sự xác định chính xác của nguồn gốc hoặc xuất xứ của một vật hoặc thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Clear origin
Ví dụ câu với nguồn gốc rõ ràng / Clear origin
- 1
The product has a clear origin, which assures its quality.
Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, điều này đảm bảo chất lượng của nó.
- 2
She always checks the source to ensure the information is from a clear origin.
Cô ấy luôn kiểm tra nguồn để đảm bảo thông tin có nguồn gốc rõ ràng.
Ghi chú dùng từ nguồn gốc rõ ràng
Nguồn gốc rõ ràng giúp xác định tính xác thực của vật hoặc thông tin. Các từ liên quan: 'authentic' (chính hãng), 'verified' (được xác nhận), 'origin' (nguồn gốc).
Video minh hoạ nguồn gốc rõ ràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn gốc rõ ràng
Câu hỏi thường gặp về "nguồn gốc rõ ràng"
Nguồn gốc rõ ràng tiếng Anh là gì?
Nguồn gốc rõ ràng tiếng Anh là "Clear origin" (danh từ), nghĩa là: Nguồn gốc rõ ràng đề cập đến sự xác định chính xác của nguồn gốc hoặc xuất xứ của một vật hoặc thông tin.
"Clear origin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Clear origin" nghĩa tiếng Việt là "nguồn gốc rõ ràng". Nguồn gốc rõ ràng giúp xác định tính xác thực của vật hoặc thông tin.
Phát âm "Clear origin" như thế nào?
"Clear origin" có phiên âm IPA /klɪər ˈɔrɪʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Clear origin"?
Sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, điều này đảm bảo chất lượng của nó. — The product has a clear origin, which assures its quality.