Tiếng Việt
Nguồn gốc xuất xứ tiếng Anh là gì?
nguồn gốc xuất xứ tiếng Anh là Origin /ˈɔrɪʤən/. Nguồn gốc xuất xứ đề cập đến nơi hoặc quá trình bắt nguồn của một vật thể, ý tưởng hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Origin
Ví dụ câu với nguồn gốc xuất xứ / Origin
- 1
The origin of the river is in the mountains.
Nguồn gốc của con sông nằm trên núi.
- 2
She traced the origin of the ancient tradition.
Cô ấy đã truy nguyên nguồn gốc của truyền thống cổ xưa.
Ghi chú dùng từ nguồn gốc xuất xứ
Nguồn gốc xuất xứ giúp xác định nơi bắt nguồn của một vật hoặc ý tưởng. Các từ liên quan gồm 'heritage' (di sản), 'ancestry' (tổ tiên), và 'beginning' (bắt đầu).
Video minh hoạ nguồn gốc xuất xứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn gốc xuất xứ
Câu hỏi thường gặp về "nguồn gốc xuất xứ"
Nguồn gốc xuất xứ tiếng Anh là gì?
Nguồn gốc xuất xứ tiếng Anh là "Origin" (danh từ), nghĩa là: Nguồn gốc xuất xứ đề cập đến nơi hoặc quá trình bắt nguồn của một vật thể, ý tưởng hoặc hiện tượng.
"Origin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Origin" nghĩa tiếng Việt là "nguồn gốc xuất xứ". Nguồn gốc xuất xứ giúp xác định nơi bắt nguồn của một vật hoặc ý tưởng.
Phát âm "Origin" như thế nào?
"Origin" có phiên âm IPA /ˈɔrɪʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Origin"?
Nguồn gốc của con sông nằm trên núi. — The origin of the river is in the mountains.