The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguồn lực tiếng Anh là gì?

nguồn lực tiếng Anh là resource /ˈrisɔrs/. Nguồn lực là các yếu tố hoặc tài nguyên có thể sử dụng để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc.

Hình minh hoạ "nguồn lực" tiếng Anh là "resource"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

resource

Danh từ
/ˈrisɔrs/

Ví dụ câu với nguồn lực / resource

  1. 1

    Chúng tôi cần nhiều nguồn lực hơn để hoàn thành dự án này đúng hạn.

    We need more resources to complete this project on time.

  2. 2

    Nguồn lực của công ty bao gồm nhân viên, tài chính và thiết bị.

    The company's resources include staff, finances, and equipment.

Ghi chú dùng từ nguồn lực

Nguồn lực đề cập đến các yếu tố hoặc tài nguyên cần thiết để thực hiện nhiệm vụ hoặc đạt mục tiêu. Các từ liên quan gồm 'tài nguyên' (resources), 'nhân lực' (human resources), 'tài chính' (finances).

Video minh hoạ nguồn lực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguồn lực

Câu hỏi thường gặp về "nguồn lực"

Nguồn lực tiếng Anh là gì?

Nguồn lực tiếng Anh là "resource" (danh từ), nghĩa là: Nguồn lực là các yếu tố hoặc tài nguyên có thể sử dụng để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc.

"resource" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"resource" nghĩa tiếng Việt là "nguồn lực". Nguồn lực đề cập đến các yếu tố hoặc tài nguyên cần thiết để thực hiện nhiệm vụ hoặc đạt mục tiêu.

Phát âm "resource" như thế nào?

"resource" có phiên âm IPA /ˈrisɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "resource"?

We need more resources to complete this project on time. — Chúng tôi cần nhiều nguồn lực hơn để hoàn thành dự án này đúng hạn.