Tiếng Việt
Nguồn cơn tiếng Anh là gì?
nguồn cơn tiếng Anh là reason /ˈriː.zən/. Nguyên nhân hoặc lý do gây ra một sự việc hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reason
Ví dụ câu với nguồn cơn / reason
- 1
Nguyên nhân của tai nạn vẫn chưa rõ.
The reason for the accident is still unclear.
- 2
Bạn cần tìm hiểu nguyên nhân của vấn đề này.
You need to find out the reason for this problem.
Ghi chú dùng từ nguồn cơn
Nguồn cơn là lý do hoặc nguyên nhân của một sự kiện. Các từ liên quan gồm 'cause' (nguyên nhân), 'origin' (nguồn gốc), 'motive' (động cơ).
Video minh hoạ nguồn cơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn cơn
Câu hỏi thường gặp về "nguồn cơn"
Nguồn cơn tiếng Anh là gì?
Nguồn cơn tiếng Anh là "reason" (danh từ), nghĩa là: Nguyên nhân hoặc lý do gây ra một sự việc hoặc hiện tượng.
"reason" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reason" nghĩa tiếng Việt là "nguồn cơn". Nguồn cơn là lý do hoặc nguyên nhân của một sự kiện.
Phát âm "reason" như thế nào?
"reason" có phiên âm IPA /ˈriː.zən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reason"?
The reason for the accident is still unclear. — Nguyên nhân của tai nạn vẫn chưa rõ.