Tiếng Việt
Nguồn lây tiếng Anh là gì?
nguồn lây tiếng Anh là source of infection /sɔːrs əv ɪnˈfɛkʃən/. Nguồn gây ra bệnh hoặc truyền nhiễm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
source of infection
Ví dụ câu với nguồn lây / source of infection
- 1
Nguồn lây chính của dịch bệnh là qua nước bọt.
The main source of the outbreak was through saliva.
- 2
Chúng ta cần xác định nguồn lây để kiểm soát dịch bệnh.
We need to identify the source of infection to control the epidemic.
Ghi chú dùng từ nguồn lây
Nguồn lây là nơi bắt đầu hoặc truyền bệnh. Các thuật ngữ liên quan: 'dịch bệnh' (epidemic), 'truyền nhiễm' (contagious), 'phòng ngừa' (prevention).
Video minh hoạ nguồn lây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn lây
Câu hỏi thường gặp về "nguồn lây"
Nguồn lây tiếng Anh là gì?
Nguồn lây tiếng Anh là "source of infection" (danh từ), nghĩa là: Nguồn gây ra bệnh hoặc truyền nhiễm.
"source of infection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"source of infection" nghĩa tiếng Việt là "nguồn lây". Nguồn lây là nơi bắt đầu hoặc truyền bệnh.
Phát âm "source of infection" như thế nào?
"source of infection" có phiên âm IPA /sɔːrs əv ɪnˈfɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "source of infection"?
The main source of the outbreak was through saliva. — Nguồn lây chính của dịch bệnh là qua nước bọt.