Tiếng Việt
Nguy kịch tiếng Anh là gì?
nguy kịch tiếng Anh là critical /ˈkrɪt.ɪ.kəl/. Rất nghiêm trọng, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
critical
Ví dụ câu với nguy kịch / critical
- 1
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.
The patient is in critical condition.
- 2
Tình hình thời tiết nguy kịch cần được theo dõi chặt chẽ.
The critical weather conditions need close monitoring.
Ghi chú dùng từ nguy kịch
Từ 'critical' dùng để chỉ trạng thái nguy hiểm, nguy kịch. Các từ liên quan gồm 'crisis' (khủng hoảng), 'urgent' (khẩn cấp), 'emergency' (khẩn cấp).
Video minh hoạ nguy kịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguy kịch
Câu hỏi thường gặp về "nguy kịch"
Nguy kịch tiếng Anh là gì?
Nguy kịch tiếng Anh là "critical" (tính từ), nghĩa là: Rất nghiêm trọng, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
"critical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"critical" nghĩa tiếng Việt là "nguy kịch". Từ 'critical' dùng để chỉ trạng thái nguy hiểm, nguy kịch.
Phát âm "critical" như thế nào?
"critical" có phiên âm IPA /ˈkrɪt.ɪ.kəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "critical"?
The patient is in critical condition. — Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch.