Tiếng Việt
Xung yếu tiếng Anh là gì?
xung yếu tiếng Anh là Critical /ˈkrɪtɪkəl/. Rất quan trọng hoặc cần thiết, thường liên quan đến sự sống còn hoặc thành công của một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Critical
Ví dụ câu với xung yếu / Critical
- 1
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề xung yếu trước khi tiến hành dự án.
We need to address the critical issues before proceeding with the project.
- 2
Tình trạng của bệnh nhân rất xung yếu, cần cấp cứu ngay lập tức.
The patient's condition is critical and requires immediate emergency care.
Ghi chú dùng từ xung yếu
Từ 'xung yếu' chỉ điều gì đó rất quan trọng hoặc cần thiết. Các từ liên quan gồm 'essential' (thiết yếu), 'crucial' (cấn thiết), và 'vital' (thiết yếu, sống còn).
Video minh hoạ xung yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xung yếu
Câu hỏi thường gặp về "xung yếu"
Xung yếu tiếng Anh là gì?
Xung yếu tiếng Anh là "Critical" (tính từ), nghĩa là: Rất quan trọng hoặc cần thiết, thường liên quan đến sự sống còn hoặc thành công của một điều gì đó.
"Critical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Critical" nghĩa tiếng Việt là "xung yếu". Từ 'xung yếu' chỉ điều gì đó rất quan trọng hoặc cần thiết.
Phát âm "Critical" như thế nào?
"Critical" có phiên âm IPA /ˈkrɪtɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Critical"?
We need to address the critical issues before proceeding with the project. — Chúng ta cần giải quyết các vấn đề xung yếu trước khi tiến hành dự án.