Tiếng Việt
Ngụy tạo tiếng Anh là gì?
ngụy tạo tiếng Anh là fabricate /ˈfæb.rɪ.keɪt/. bịa đặt, làm giả mạo để đánh lừa hoặc che giấu sự thật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fabricate
Ví dụ câu với ngụy tạo / fabricate
- 1
Anh ấy đã ngụy tạo bằng chứng để thoát tội.
He fabricated evidence to escape the charges.
- 2
Công ty bị cáo buộc ngụy tạo số liệu tài chính.
The company was accused of fabricating financial data.
Ghi chú dùng từ ngụy tạo
Ngụy tạo là hành động làm giả hoặc bịa đặt để lừa dối. Các từ liên quan: giả mạo (forgery), làm giả (counterfeit), lừa đảo (deceive).
Video minh hoạ ngụy tạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngụy tạo
Câu hỏi thường gặp về "ngụy tạo"
Ngụy tạo tiếng Anh là gì?
Ngụy tạo tiếng Anh là "fabricate" (động từ), nghĩa là: bịa đặt, làm giả mạo để đánh lừa hoặc che giấu sự thật.
"fabricate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fabricate" nghĩa tiếng Việt là "ngụy tạo". Ngụy tạo là hành động làm giả hoặc bịa đặt để lừa dối.
Phát âm "fabricate" như thế nào?
"fabricate" có phiên âm IPA /ˈfæb.rɪ.keɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fabricate"?
He fabricated evidence to escape the charges. — Anh ấy đã ngụy tạo bằng chứng để thoát tội.