Tiếng Việt
Ngụy triều tiếng Anh là gì?
Ngụy triều tiếng Anh là Puppet dynasty /ˈpʌpɪt ˈdaɪnəsti/. Triều đại do một thế lực bên ngoài hoặc người khác kiểm soát, thường không có thực quyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Puppet dynasty
Ví dụ câu với Ngụy triều / Puppet dynasty
- 1
The government was considered a puppet dynasty controlled by foreign powers.
Chính phủ được coi là một triều đình bù nhìn do các cường quốc nước ngoài kiểm soát.
- 2
Many believed the regime was just a puppet dynasty with no real authority.
Nhiều người tin rằng chế độ chỉ là một triều đình bù nhìn không có quyền lực thực sự.
Ghi chú dùng từ Ngụy triều
Ngụy triều là một triều đại do thế lực khác kiểm soát, thường không có thực quyền. Các thuật ngữ liên quan: 'puppet', 'puppet government', 'bù nhìn.
Video minh hoạ Ngụy triều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ngụy triều
Câu hỏi thường gặp về "Ngụy triều"
Ngụy triều tiếng Anh là gì?
Ngụy triều tiếng Anh là "Puppet dynasty" (danh từ), nghĩa là: Triều đại do một thế lực bên ngoài hoặc người khác kiểm soát, thường không có thực quyền.
"Puppet dynasty" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Puppet dynasty" nghĩa tiếng Việt là "Ngụy triều". Ngụy triều là một triều đại do thế lực khác kiểm soát, thường không có thực quyền.
Phát âm "Puppet dynasty" như thế nào?
"Puppet dynasty" có phiên âm IPA /ˈpʌpɪt ˈdaɪnəsti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Puppet dynasty"?
Chính phủ được coi là một triều đình bù nhìn do các cường quốc nước ngoài kiểm soát. — The government was considered a puppet dynasty controlled by foreign powers.