The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nguyên cáo tiếng Anh là gì?

nguyên cáo tiếng Anh là Plaintiff /ˈpleɪntɪf/. Nguyên cáo là người khởi kiện trong một vụ án dân sự hoặc hình sự.

Hình minh hoạ "nguyên cáo" tiếng Anh là "Plaintiff"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Plaintiff

Danh từ
/ˈpleɪntɪf/

Ví dụ câu với nguyên cáo / Plaintiff

  1. 1

    Nguyên cáo đã trình bày bằng chứng rõ ràng trong phiên tòa.

    The plaintiff presented clear evidence during the trial.

  2. 2

    Nguyên cáo yêu cầu bồi thường thiệt hại từ bị cáo.

    The plaintiff demands compensation from the defendant.

Ghi chú dùng từ nguyên cáo

Nguyên cáo là người khởi kiện trong vụ án. Các thuật ngữ liên quan gồm: bị cáo (defendant), tòa án (court), và luật sư (lawyer).

Video minh hoạ nguyên cáo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nguyên cáo

Câu hỏi thường gặp về "nguyên cáo"

Nguyên cáo tiếng Anh là gì?

Nguyên cáo tiếng Anh là "Plaintiff" (danh từ), nghĩa là: Nguyên cáo là người khởi kiện trong một vụ án dân sự hoặc hình sự.

"Plaintiff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Plaintiff" nghĩa tiếng Việt là "nguyên cáo". Nguyên cáo là người khởi kiện trong vụ án.

Phát âm "Plaintiff" như thế nào?

"Plaintiff" có phiên âm IPA /ˈpleɪntɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Plaintiff"?

The plaintiff presented clear evidence during the trial. — Nguyên cáo đã trình bày bằng chứng rõ ràng trong phiên tòa.