Tiếng Việt
Nguyên vị tiếng Anh là gì?
nguyên vị tiếng Anh là pure state /pjʊər steɪt/. Trạng thái nguyên sơ, không bị pha trộn hay biến đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pure state
Ví dụ câu với nguyên vị / pure state
- 1
The water in the mountain spring is in a pure state.
Nước trong suối núi là nguyên vị.
- 2
He always seeks a pure state of mind.
Anh ấy luôn tìm kiếm trạng thái nguyên vị của tâm trí.
Ghi chú dùng từ nguyên vị
Nguyên vị đề cập đến trạng thái ban đầu, thuần khiết. Các từ liên quan: 'nguyên sơ' (pristine), 'thuần khiết' (pure), 'bản chất' (essence).
Video minh hoạ nguyên vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên vị
Câu hỏi thường gặp về "nguyên vị"
Nguyên vị tiếng Anh là gì?
Nguyên vị tiếng Anh là "pure state" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái nguyên sơ, không bị pha trộn hay biến đổi.
"pure state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pure state" nghĩa tiếng Việt là "nguyên vị". Nguyên vị đề cập đến trạng thái ban đầu, thuần khiết.
Phát âm "pure state" như thế nào?
"pure state" có phiên âm IPA /pjʊər steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pure state"?
Nước trong suối núi là nguyên vị. — The water in the mountain spring is in a pure state.