Tiếng Việt
Nguyên đơn tiếng Anh là gì?
nguyên đơn tiếng Anh là Claimant /ˈkleɪmənt/. Người khởi kiện trong một vụ án pháp lý, người yêu cầu quyền lợi hoặc bồi thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Claimant
Ví dụ câu với nguyên đơn / Claimant
- 1
Nguyên đơn đã gửi đơn kiện tới tòa án để đòi lại quyền lợi của mình.
The claimant filed a lawsuit to recover her rights.
- 2
Nguyên đơn đã cung cấp bằng chứng để chứng minh yêu cầu của mình.
The claimant presented evidence to support her claim.
Ghi chú dùng từ nguyên đơn
Nguyên đơn là người khởi xướng vụ kiện trong pháp luật. Các từ liên quan: 'defendant' (bị đơn), 'lawsuit' (vụ kiện), 'plaintiff' (nguyên đơn trong tiếng Anh).
Video minh hoạ nguyên đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên đơn
Câu hỏi thường gặp về "nguyên đơn"
Nguyên đơn tiếng Anh là gì?
Nguyên đơn tiếng Anh là "Claimant" (danh từ), nghĩa là: Người khởi kiện trong một vụ án pháp lý, người yêu cầu quyền lợi hoặc bồi thường.
"Claimant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Claimant" nghĩa tiếng Việt là "nguyên đơn". Nguyên đơn là người khởi xướng vụ kiện trong pháp luật.
Phát âm "Claimant" như thế nào?
"Claimant" có phiên âm IPA /ˈkleɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Claimant"?
The claimant filed a lawsuit to recover her rights. — Nguyên đơn đã gửi đơn kiện tới tòa án để đòi lại quyền lợi của mình.