Tiếng Việt
Nguyên khai tiếng Anh là gì?
nguyên khai tiếng Anh là primitive /ˈprɪm.ɪ.tɪv/. Thuộc về thời kỳ ban đầu, chưa phát triển hoặc chưa hoàn thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primitive
Ví dụ câu với nguyên khai / primitive
- 1
Các công cụ nguyên thủy đã được sử dụng từ hàng nghìn năm trước.
Primitive tools were used thousands of years ago.
- 2
Cư dân nguyên thủy sống dựa vào săn bắn và hái lượm.
Primitive inhabitants relied on hunting and gathering.
Ghi chú dùng từ nguyên khai
Nguyên khai chỉ những thứ còn sơ khai, chưa phát triển đầy đủ. Các từ liên quan gồm 'basic' (cơ bản), 'early' (sớm), 'prehistoric' (tiền sử).
Video minh hoạ nguyên khai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên khai
Câu hỏi thường gặp về "nguyên khai"
Nguyên khai tiếng Anh là gì?
Nguyên khai tiếng Anh là "primitive" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về thời kỳ ban đầu, chưa phát triển hoặc chưa hoàn thiện.
"primitive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primitive" nghĩa tiếng Việt là "nguyên khai". Nguyên khai chỉ những thứ còn sơ khai, chưa phát triển đầy đủ.
Phát âm "primitive" như thế nào?
"primitive" có phiên âm IPA /ˈprɪm.ɪ.tɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primitive"?
Primitive tools were used thousands of years ago. — Các công cụ nguyên thủy đã được sử dụng từ hàng nghìn năm trước.