Tiếng Việt
Sơ khai tiếng Anh là gì?
sơ khai tiếng Anh là primitive /ˈprɪmətɪv/. Ban đầu, chưa phát triển hoặc chưa hoàn chỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
primitive
Ví dụ câu với sơ khai / primitive
- 1
Công trình này còn rất sơ khai và cần nhiều cải tiến.
This project is still very primitive and needs many improvements.
- 2
Các công nghệ sơ khai đã được sử dụng trong thời kỳ đầu của ngành công nghiệp.
Primitive technologies were used in the early days of the industry.
Ghi chú dùng từ sơ khai
Từ 'sơ khai' mô tả trạng thái ban đầu, chưa phát triển đầy đủ. Các từ liên quan gồm 'primitive' (nguyên thủy), 'rudimentary' (sơ bộ), 'undeveloped' (chưa phát triển).
Video minh hoạ sơ khai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sơ khai
Câu hỏi thường gặp về "sơ khai"
Sơ khai tiếng Anh là gì?
Sơ khai tiếng Anh là "primitive" (tính từ), nghĩa là: Ban đầu, chưa phát triển hoặc chưa hoàn chỉnh.
"primitive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"primitive" nghĩa tiếng Việt là "sơ khai". Từ 'sơ khai' mô tả trạng thái ban đầu, chưa phát triển đầy đủ.
Phát âm "primitive" như thế nào?
"primitive" có phiên âm IPA /ˈprɪmətɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "primitive"?
This project is still very primitive and needs many improvements. — Công trình này còn rất sơ khai và cần nhiều cải tiến.