Tiếng Việt
Lời trù ẻo bóng gió tiếng Anh là gì?
lời trù ẻo bóng gió tiếng Anh là Veiled curse /veɪld kɜrs/. Lời chửi rủa hoặc nguyền rủa được che giấu hoặc nói bóng gió, không rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Veiled curse
Ví dụ câu với lời trù ẻo bóng gió / Veiled curse
- 1
Anh ấy đã nói lời trù ẻo bóng gió về đồng nghiệp của mình.
He made a veiled curse about his colleague.
- 2
Lời nói của cô ấy mang tính bóng gió và khó hiểu.
Her words were veiled and hard to understand.
Ghi chú dùng từ lời trù ẻo bóng gió
Lời trù ẻo bóng gió là cách nói mang ý nghĩa tiêu cực nhưng không rõ ràng, thường dùng để ám chỉ điều xấu mà không nói thẳng. Các từ liên quan: 'curse' (lời nguyền), 'innuendo' (ngụ ý), 'sarcasm' (châm biếm).
Video minh hoạ lời trù ẻo bóng gió
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời trù ẻo bóng gió
Câu hỏi thường gặp về "lời trù ẻo bóng gió"
Lời trù ẻo bóng gió tiếng Anh là gì?
Lời trù ẻo bóng gió tiếng Anh là "Veiled curse" (danh từ), nghĩa là: Lời chửi rủa hoặc nguyền rủa được che giấu hoặc nói bóng gió, không rõ ràng.
"Veiled curse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Veiled curse" nghĩa tiếng Việt là "lời trù ẻo bóng gió". Lời trù ẻo bóng gió là cách nói mang ý nghĩa tiêu cực nhưng không rõ ràng, thường dùng để ám chỉ điều xấu mà không nói thẳng.
Phát âm "Veiled curse" như thế nào?
"Veiled curse" có phiên âm IPA /veɪld kɜrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Veiled curse"?
He made a veiled curse about his colleague. — Anh ấy đã nói lời trù ẻo bóng gió về đồng nghiệp của mình.