Tiếng Việt
Nguyên sinh động vật tiếng Anh là gì?
nguyên sinh động vật tiếng Anh là protozoa /ˌproʊtəˈzoʊə/. Động vật nguyên sinh là các sinh vật đơn bào nhỏ, sống tự do hoặc ký sinh trong các sinh vật khác, thuộc nhóm động vật không xương sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protozoa
Ví dụ câu với nguyên sinh động vật / protozoa
- 1
Protozoa thường sống trong môi trường nước ngọt và nước mặn.
Protozoa are commonly found in freshwater and saltwater environments.
- 2
Nghiên cứu về protozoa giúp hiểu rõ hơn về chu trình sống của các sinh vật nhỏ này.
Research on protozoa helps us understand the life cycle of these tiny organisms.
Ghi chú dùng từ nguyên sinh động vật
Nguyên sinh động vật là các sinh vật đơn bào, không có xương sống. Các thuật ngữ liên quan: 'microorganisms' (vi sinh vật), 'single-celled organisms' (sinh vật đơn bào), 'parasitic' (ký sinh).
Video minh hoạ nguyên sinh động vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên sinh động vật
Câu hỏi thường gặp về "nguyên sinh động vật"
Nguyên sinh động vật tiếng Anh là gì?
Nguyên sinh động vật tiếng Anh là "protozoa" (danh từ), nghĩa là: Động vật nguyên sinh là các sinh vật đơn bào nhỏ, sống tự do hoặc ký sinh trong các sinh vật khác, thuộc nhóm động vật không xương sống.
"protozoa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protozoa" nghĩa tiếng Việt là "nguyên sinh động vật". Nguyên sinh động vật là các sinh vật đơn bào, không có xương sống.
Phát âm "protozoa" như thế nào?
"protozoa" có phiên âm IPA /ˌproʊtəˈzoʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protozoa"?
Protozoa are commonly found in freshwater and saltwater environments. — Protozoa thường sống trong môi trường nước ngọt và nước mặn.