Tiếng Việt
Nguyên sinh tiếng Anh là gì?
nguyên sinh tiếng Anh là protobiology /ˌproʊtəˈbaɪɒləʤi/. Nguyên sinh học là lĩnh vực nghiên cứu về các dạng sống sơ khai và nguyên thủy của sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
protobiology
Ví dụ câu với nguyên sinh / protobiology
- 1
Protobiology nghiên cứu các dạng sống nguyên thủy của sinh vật.
Protobiology explores the earliest forms of life on Earth.
- 2
Các nhà khoa học trong nguyên sinh học tập trung vào các sinh vật đơn giản nhất.
Researchers in protobiology focus on the simplest organisms.
Ghi chú dùng từ nguyên sinh
Nguyên sinh học liên quan đến sinh vật nguyên thủy, tiền thân của sinh học hiện đại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đại sinh học' (macrobiology), nghiên cứu sinh vật lớn, và 'tiền sinh học' (prebiology), nghiên cứu các dạng sống sơ khai.
Video minh hoạ nguyên sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguyên sinh
- nguyên sinh chấtprotoplasm
- nguyên sinh động vậtprotozoa
- sinhbirth
- nguyênoriginal
- chất nguyên sinhProtoplasm
- nhựa nguyên sinhvirgin plastic
- rừng nguyên sinhvirgin forest
- tài nguyên sinh vậtbiological resources
- hạt nhựa nguyên sinhvirgin plastic beads
- sinh vật nguyên sinhprotist
- ngành động vật nguyên sinhprotozoa
- nguyên âmvowel
Câu hỏi thường gặp về "nguyên sinh"
Nguyên sinh tiếng Anh là gì?
Nguyên sinh tiếng Anh là "protobiology" (danh từ), nghĩa là: Nguyên sinh học là lĩnh vực nghiên cứu về các dạng sống sơ khai và nguyên thủy của sinh vật.
"protobiology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"protobiology" nghĩa tiếng Việt là "nguyên sinh". Nguyên sinh học liên quan đến sinh vật nguyên thủy, tiền thân của sinh học hiện đại.
Phát âm "protobiology" như thế nào?
"protobiology" có phiên âm IPA /ˌproʊtəˈbaɪɒləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "protobiology"?
Protobiology explores the earliest forms of life on Earth. — Protobiology nghiên cứu các dạng sống nguyên thủy của sinh vật.