Tiếng Việt
Sinh động tiếng Anh là gì?
sinh động tiếng Anh là lively /ˈlaɪvli/. Sống động, tràn đầy sức sống, năng động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lively
Ví dụ câu với sinh động / lively
- 1
Cảnh vật ở đây rất sinh động vào buổi sáng.
The scene here is very lively in the morning.
- 2
Cô ấy luôn mang lại không khí sinh động trong lớp học.
She always brings a lively atmosphere to the classroom.
Ghi chú dùng từ sinh động
Sinh động mô tả sự sống động, năng lượng. Các từ liên quan: năng động (dynamic), sôi động (bustling), hoạt bát (lively, active).
Video minh hoạ sinh động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sinh động
Câu hỏi thường gặp về "sinh động"
Sinh động tiếng Anh là gì?
Sinh động tiếng Anh là "lively" (tính từ), nghĩa là: Sống động, tràn đầy sức sống, năng động.
"lively" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lively" nghĩa tiếng Việt là "sinh động". Sinh động mô tả sự sống động, năng lượng.
Phát âm "lively" như thế nào?
"lively" có phiên âm IPA /ˈlaɪvli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lively"?
The scene here is very lively in the morning. — Cảnh vật ở đây rất sinh động vào buổi sáng.