Tiếng Việt
Tài nguyên sinh vật tiếng Anh là gì?
tài nguyên sinh vật tiếng Anh là biological resources /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl rɪˈsɔːrsɪz/. Tài nguyên sinh vật là các sinh vật tự nhiên như động vật, thực vật, vi sinh vật được sử dụng hoặc bảo tồn để phục vụ cho mục đích kinh tế, nghiên cứu hoặc bảo vệ môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
biological resources
Ví dụ câu với tài nguyên sinh vật / biological resources
- 1
Các loài sinh vật này là nguồn tài nguyên sinh vật quý giá cho ngành y học.
These organisms are valuable biological resources for the pharmaceutical industry.
- 2
Bảo vệ tài nguyên sinh vật giúp duy trì cân bằng sinh thái.
Protecting biological resources helps maintain ecological balance.
Ghi chú dùng từ tài nguyên sinh vật
Tài nguyên sinh vật gồm các sinh vật tự nhiên có giá trị kinh tế hoặc sinh thái. Các thuật ngữ liên quan: 'biodiversity' (đa dạng sinh học), 'conservation' (bảo tồn), 'ecosystem' (hệ sinh thái).
Video minh hoạ tài nguyên sinh vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài nguyên sinh vật
Câu hỏi thường gặp về "tài nguyên sinh vật"
Tài nguyên sinh vật tiếng Anh là gì?
Tài nguyên sinh vật tiếng Anh là "biological resources" (danh từ), nghĩa là: Tài nguyên sinh vật là các sinh vật tự nhiên như động vật, thực vật, vi sinh vật được sử dụng hoặc bảo tồn để phục vụ cho mục đích kinh tế, nghiên cứu hoặc bảo vệ môi trường.
"biological resources" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"biological resources" nghĩa tiếng Việt là "tài nguyên sinh vật". Tài nguyên sinh vật gồm các sinh vật tự nhiên có giá trị kinh tế hoặc sinh thái.
Phát âm "biological resources" như thế nào?
"biological resources" có phiên âm IPA /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl rɪˈsɔːrsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "biological resources"?
These organisms are valuable biological resources for the pharmaceutical industry. — Các loài sinh vật này là nguồn tài nguyên sinh vật quý giá cho ngành y học.