The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rừng nguyên sinh tiếng Anh là gì?

rừng nguyên sinh tiếng Anh là virgin forest /ˈvɜrʤɪn ˈfɔrəst/. Rừng nguyên sinh là rừng chưa bị tác động hoặc khai thác của con người, còn nguyên sơ và tự nhiên.

Hình minh hoạ "rừng nguyên sinh" tiếng Anh là "virgin forest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

virgin forest

Danh từ
/ˈvɜrʤɪn ˈfɔrəst/

Ví dụ câu với rừng nguyên sinh / virgin forest

  1. 1

    The virgin forest in the national park is home to many rare species.

    Rừng nguyên sinh trong công viên quốc gia là nơi sinh sống của nhiều loài hiếm.

  2. 2

    Scientists are studying the virgin forest to understand its biodiversity.

    Các nhà khoa học đang nghiên cứu rừng nguyên sinh để hiểu về đa dạng sinh học của nó.

Ghi chú dùng từ rừng nguyên sinh

Rừng nguyên sinh còn gọi là rừng tự nhiên chưa bị tác động. Các thuật ngữ liên quan: 'biodiversity' (đa dạng sinh học), 'conservation' (bảo tồn), 'ecosystem' (hệ sinh thái).

Video minh hoạ rừng nguyên sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rừng nguyên sinh

Câu hỏi thường gặp về "rừng nguyên sinh"

Rừng nguyên sinh tiếng Anh là gì?

Rừng nguyên sinh tiếng Anh là "virgin forest" (danh từ), nghĩa là: Rừng nguyên sinh là rừng chưa bị tác động hoặc khai thác của con người, còn nguyên sơ và tự nhiên.

"virgin forest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"virgin forest" nghĩa tiếng Việt là "rừng nguyên sinh". Rừng nguyên sinh còn gọi là rừng tự nhiên chưa bị tác động.

Phát âm "virgin forest" như thế nào?

"virgin forest" có phiên âm IPA /ˈvɜrʤɪn ˈfɔrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "virgin forest"?

Rừng nguyên sinh trong công viên quốc gia là nơi sinh sống của nhiều loài hiếm. — The virgin forest in the national park is home to many rare species.