Tiếng Việt
Nhà bảo vệ tiếng Anh là gì?
nhà bảo vệ tiếng Anh là guardhouse /ˈɡɑːrdhaʊs/. Nhà nhỏ dùng để canh gác hoặc bảo vệ khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guardhouse
Ví dụ câu với nhà bảo vệ / guardhouse
- 1
The guardhouse is located at the entrance of the estate.
Nhà bảo vệ nằm ở lối vào của khu biệt thự.
- 2
He stood outside the guardhouse during his shift.
Anh ấy đứng ngoài nhà bảo vệ trong ca làm việc của mình.
Ghi chú dùng từ nhà bảo vệ
Nhà bảo vệ là nơi để bảo vệ an ninh, liên quan đến các từ như 'security', 'checkpoint', 'patrol'.
Video minh hoạ nhà bảo vệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà bảo vệ
Câu hỏi thường gặp về "nhà bảo vệ"
Nhà bảo vệ tiếng Anh là gì?
Nhà bảo vệ tiếng Anh là "guardhouse" (danh từ), nghĩa là: Nhà nhỏ dùng để canh gác hoặc bảo vệ khu vực nhất định.
"guardhouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guardhouse" nghĩa tiếng Việt là "nhà bảo vệ". Nhà bảo vệ là nơi để bảo vệ an ninh, liên quan đến các từ như 'security', 'checkpoint', 'patrol'.
Phát âm "guardhouse" như thế nào?
"guardhouse" có phiên âm IPA /ˈɡɑːrdhaʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guardhouse"?
Nhà bảo vệ nằm ở lối vào của khu biệt thự. — The guardhouse is located at the entrance of the estate.