Tiếng Việt
Nhà bảo vệ môi trường tiếng Anh là gì?
nhà bảo vệ môi trường tiếng Anh là environmentalist /ɪnˌvaɪərənˈmɛntəlɪst/. Người hoạt động nhằm bảo vệ và duy trì môi trường tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
environmentalist
Ví dụ câu với nhà bảo vệ môi trường / environmentalist
- 1
Một nhà bảo vệ môi trường thường tham gia vào các chiến dịch làm sạch rừng.
An environmentalist often participates in forest cleanup campaigns.
- 2
Cô ấy là một nhà bảo vệ môi trường nổi tiếng vì những nỗ lực của mình trong việc giảm ô nhiễm.
She is a famous environmentalist for her efforts to reduce pollution.
Ghi chú dùng từ nhà bảo vệ môi trường
Nhà bảo vệ môi trường là người quan tâm đến việc bảo vệ môi trường. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo vệ môi trường' (environmental protection), 'phát triển bền vững' (sustainable development), 'biến đổi khí hậu' (climate change).
Video minh hoạ nhà bảo vệ môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà bảo vệ môi trường
Câu hỏi thường gặp về "nhà bảo vệ môi trường"
Nhà bảo vệ môi trường tiếng Anh là gì?
Nhà bảo vệ môi trường tiếng Anh là "environmentalist" (danh từ), nghĩa là: Người hoạt động nhằm bảo vệ và duy trì môi trường tự nhiên.
"environmentalist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"environmentalist" nghĩa tiếng Việt là "nhà bảo vệ môi trường". Nhà bảo vệ môi trường là người quan tâm đến việc bảo vệ môi trường.
Phát âm "environmentalist" như thế nào?
"environmentalist" có phiên âm IPA /ɪnˌvaɪərənˈmɛntəlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "environmentalist"?
An environmentalist often participates in forest cleanup campaigns. — Một nhà bảo vệ môi trường thường tham gia vào các chiến dịch làm sạch rừng.