Tiếng Việt
Nhà công vụ tiếng Anh là gì?
nhà công vụ tiếng Anh là official residence /əˈfɪʃᵊl ˈrɛzɪdᵊns/. Nơi ở chính thức của các quan chức nhà nước hoặc người có chức vụ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
official residence
Ví dụ câu với nhà công vụ / official residence
- 1
The president's official residence is located in the capital.
Tòa nhà này là nhà công vụ của thủ tướng.
- 2
Guests are not allowed to enter the official residence without permission.
Khách không được phép vào nhà công vụ nếu không có sự cho phép.
Ghi chú dùng từ nhà công vụ
Nhà công vụ là nơi ở chính thức của các quan chức cao cấp như tổng thống hoặc thủ tướng. Các từ liên quan: 'residence' (nơi ở), 'government' (chính phủ), 'diplomatic' (ngoại giao).
Video minh hoạ nhà công vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà công vụ
Câu hỏi thường gặp về "nhà công vụ"
Nhà công vụ tiếng Anh là gì?
Nhà công vụ tiếng Anh là "official residence" (danh từ), nghĩa là: Nơi ở chính thức của các quan chức nhà nước hoặc người có chức vụ cao.
"official residence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"official residence" nghĩa tiếng Việt là "nhà công vụ". Nhà công vụ là nơi ở chính thức của các quan chức cao cấp như tổng thống hoặc thủ tướng.
Phát âm "official residence" như thế nào?
"official residence" có phiên âm IPA /əˈfɪʃᵊl ˈrɛzɪdᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "official residence"?
Tòa nhà này là nhà công vụ của thủ tướng. — The president's official residence is located in the capital.