Tiếng Việt
Tạm trú tiếng Anh là gì?
tạm trú tiếng Anh là temporary residence /ˈtɛmpərəri ˈrɛzɪdəns/. Chỗ ở tạm thời trong một thời gian ngắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temporary residence
Ví dụ câu với tạm trú / temporary residence
- 1
Họ đã tìm một nơi tạm trú trong thành phố.
They found a temporary residence in the city.
- 2
Chính phủ cung cấp chỗ tạm trú cho người tị nạn.
The government provides temporary residence for refugees.
Ghi chú dùng từ tạm trú
Tạm trú là nơi ở trong thời gian ngắn hạn. Các từ liên quan: 'tạm thời' (temporary), 'nhà ở' (residence), 'đăng ký tạm trú' (temporary residence registration).
Video minh hoạ tạm trú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạm trú
- tạm trú tạm vắngtemporary stay-absence
- tạmTemporary
- sổ tạm trútemporary residence book
- nhà tạm trúboarding house
- nơi tạm trútemporary residence
- thẻ tạm trúTemporary residence card
- đăng ký tạm trútemporary residence registration
- địa chỉ tạm trútemporary residence address
- Khai báo tạm trúTemporary stay declaration
- thời hạn tạm trútemporary residence period
- xác nhận tạm trúTemporary residence confirmation
- sổ đăng ký tạm trúTemporary residence book
Câu hỏi thường gặp về "tạm trú"
Tạm trú tiếng Anh là gì?
Tạm trú tiếng Anh là "temporary residence" (danh từ), nghĩa là: Chỗ ở tạm thời trong một thời gian ngắn.
"temporary residence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temporary residence" nghĩa tiếng Việt là "tạm trú". Tạm trú là nơi ở trong thời gian ngắn hạn.
Phát âm "temporary residence" như thế nào?
"temporary residence" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri ˈrɛzɪdəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temporary residence"?
They found a temporary residence in the city. — Họ đã tìm một nơi tạm trú trong thành phố.