The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thẻ tạm trú tiếng Anh là gì?

thẻ tạm trú tiếng Anh là Temporary residence card /ˈtɛmpəˌrɛri ˈrɛzɪdəns kɑrd/. Thẻ dùng để xác nhận cư trú tạm thời của người nước ngoài tại một quốc gia.

Hình minh hoạ "thẻ tạm trú" tiếng Anh là "Temporary residence card"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Temporary residence card

Danh từ
/ˈtɛmpəˌrɛri ˈrɛzɪdəns kɑrd/

Ví dụ câu với thẻ tạm trú / Temporary residence card

  1. 1

    Anh ấy đã nhận thẻ tạm trú để ở lại Việt Nam trong một năm.

    He received a temporary residence card to stay in Vietnam for a year.

  2. 2

    Chúng tôi cần làm thủ tục để gia hạn thẻ tạm trú của mình.

    We need to go through the procedures to renew our temporary residence cards.

Ghi chú dùng từ thẻ tạm trú

Thẻ tạm trú là giấy tờ xác nhận cư trú tạm thời của người nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'visa' (thị thực), 'permanent residence' (thường trú), 'immigration' (di trú).

Video minh hoạ thẻ tạm trú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thẻ tạm trú

Câu hỏi thường gặp về "thẻ tạm trú"

Thẻ tạm trú tiếng Anh là gì?

Thẻ tạm trú tiếng Anh là "Temporary residence card" (danh từ), nghĩa là: Thẻ dùng để xác nhận cư trú tạm thời của người nước ngoài tại một quốc gia.

"Temporary residence card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Temporary residence card" nghĩa tiếng Việt là "thẻ tạm trú". Thẻ tạm trú là giấy tờ xác nhận cư trú tạm thời của người nước ngoài.

Phát âm "Temporary residence card" như thế nào?

"Temporary residence card" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəˌrɛri ˈrɛzɪdəns kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Temporary residence card"?

He received a temporary residence card to stay in Vietnam for a year. — Anh ấy đã nhận thẻ tạm trú để ở lại Việt Nam trong một năm.