The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà cửa tiếng Anh là gì?

nhà cửa tiếng Anh là house /haʊs/. Một nơi để cư trú, xây dựng để ở hoặc sinh hoạt hàng ngày.

Hình minh hoạ "nhà cửa" tiếng Anh là "house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

house

Danh từ
/haʊs/

Ví dụ câu với nhà cửa / house

  1. 1

    Tôi đang sửa nhà của mình.

    I am renovating my house.

  2. 2

    Chúng tôi sẽ mua một căn nhà mới vào cuối năm.

    We will buy a new house at the end of the year.

Ghi chú dùng từ nhà cửa

Nhà cửa là nơi sinh sống của con người, liên quan đến các từ như 'apartment' (căn hộ), 'residence' (nơi cư trú), 'building' (tòa nhà).

Video minh hoạ nhà cửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà cửa

Câu hỏi thường gặp về "nhà cửa"

Nhà cửa tiếng Anh là gì?

Nhà cửa tiếng Anh là "house" (danh từ), nghĩa là: Một nơi để cư trú, xây dựng để ở hoặc sinh hoạt hàng ngày.

"house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"house" nghĩa tiếng Việt là "nhà cửa". Nhà cửa là nơi sinh sống của con người, liên quan đến các từ như 'apartment' (căn hộ), 'residence' (nơi cư trú), 'building' (tòa nhà).

Phát âm "house" như thế nào?

"house" có phiên âm IPA /haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "house"?

I am renovating my house. — Tôi đang sửa nhà của mình.