The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhà bè tiếng Anh là gì?

nhà bè tiếng Anh là Floating house /ˈfloʊtɪŋ haʊs/. Nhà nổi trên mặt nước, thường dùng để ở hoặc làm nhà bè trong các khu vực sông nước.

Hình minh hoạ "nhà bè" tiếng Anh là "Floating house"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Floating house

Danh từ
/ˈfloʊtɪŋ haʊs/

Ví dụ câu với nhà bè / Floating house

  1. 1

    Chúng tôi đã thuê một nhà bè để nghỉ cuối tuần trên sông.

    We rented a floating house for the weekend on the river.

  2. 2

    Nhà bè này rất phù hợp để sinh sống lâu dài trên sông.

    This floating house is suitable for long-term living on the river.

Ghi chú dùng từ nhà bè

Nhà bè là loại nhà nổi trên mặt nước, phổ biến ở các vùng sông nước của Việt Nam. Các từ liên quan: 'houseboat' (nhà nổi), 'waterfront' (bờ sông), 'aquatic' (thuộc về nước).

Video minh hoạ nhà bè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhà bè

Câu hỏi thường gặp về "nhà bè"

Nhà bè tiếng Anh là gì?

Nhà bè tiếng Anh là "Floating house" (danh từ), nghĩa là: Nhà nổi trên mặt nước, thường dùng để ở hoặc làm nhà bè trong các khu vực sông nước.

"Floating house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Floating house" nghĩa tiếng Việt là "nhà bè". Nhà bè là loại nhà nổi trên mặt nước, phổ biến ở các vùng sông nước của Việt Nam.

Phát âm "Floating house" như thế nào?

"Floating house" có phiên âm IPA /ˈfloʊtɪŋ haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Floating house"?

We rented a floating house for the weekend on the river. — Chúng tôi đã thuê một nhà bè để nghỉ cuối tuần trên sông.