Tiếng Việt
Nhà cổ tiếng Anh là gì?
nhà cổ tiếng Anh là heritage house /ˈhɛrɪtɪdʒ haʊs/. Nhà cổ là những ngôi nhà có tuổi đời lâu, mang đậm nét văn hóa truyền thống của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heritage house
Ví dụ câu với nhà cổ / heritage house
- 1
We visited a beautiful heritage house in Hanoi.
Chúng tôi đã tham quan một ngôi nhà di sản đẹp ở Hà Nội.
- 2
The heritage house has been preserved for generations.
Ngôi nhà di sản đã được bảo tồn qua nhiều thế hệ.
Ghi chú dùng từ nhà cổ
Nhà cổ là biểu tượng của di sản văn hóa Việt Nam. Các từ liên quan: 'heritage' (di sản), 'preserve' (bảo tồn), 'traditional' (truyền thống).
Video minh hoạ nhà cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà cổ
Câu hỏi thường gặp về "nhà cổ"
Nhà cổ tiếng Anh là gì?
Nhà cổ tiếng Anh là "heritage house" (cụm từ), nghĩa là: Nhà cổ là những ngôi nhà có tuổi đời lâu, mang đậm nét văn hóa truyền thống của Việt Nam.
"heritage house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heritage house" nghĩa tiếng Việt là "nhà cổ". Nhà cổ là biểu tượng của di sản văn hóa Việt Nam.
Phát âm "heritage house" như thế nào?
"heritage house" có phiên âm IPA /ˈhɛrɪtɪdʒ haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heritage house"?
Chúng tôi đã tham quan một ngôi nhà di sản đẹp ở Hà Nội. — We visited a beautiful heritage house in Hanoi.