Tiếng Việt
Nhà đá tiếng Anh là gì?
nhà đá tiếng Anh là stone house /stoʊn haʊs/. Ngôi nhà xây bằng đá, thường có kiến trúc cổ hoặc truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stone house
Ví dụ câu với nhà đá / stone house
- 1
They visited a historic stone house in the countryside.
Họ đã thăm một ngôi nhà đá cổ ở vùng quê.
- 2
The stone house was built over a hundred years ago.
Ngôi nhà đá này được xây dựng cách đây hơn một trăm năm.
Ghi chú dùng từ nhà đá
Nhà đá là loại nhà xây bằng đá, phổ biến trong kiến trúc cổ. Các từ liên quan: 'cottage' (nhà tranh), 'mansion' (biệt thự), 'fortress' (pháo đài).
Video minh hoạ nhà đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà đá
Câu hỏi thường gặp về "nhà đá"
Nhà đá tiếng Anh là gì?
Nhà đá tiếng Anh là "stone house" (cụm từ), nghĩa là: Ngôi nhà xây bằng đá, thường có kiến trúc cổ hoặc truyền thống.
"stone house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stone house" nghĩa tiếng Việt là "nhà đá". Nhà đá là loại nhà xây bằng đá, phổ biến trong kiến trúc cổ.
Phát âm "stone house" như thế nào?
"stone house" có phiên âm IPA /stoʊn haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stone house"?
Họ đã thăm một ngôi nhà đá cổ ở vùng quê. — They visited a historic stone house in the countryside.