Tiếng Việt
Nhà ngoại cảm tiếng Anh là gì?
nhà ngoại cảm tiếng Anh là psychic /ˈsaɪkɪk/. Người có khả năng cảm nhận hoặc dự đoán những điều không thể giải thích bằng lý trí hoặc khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
psychic
Ví dụ câu với nhà ngoại cảm / psychic
- 1
She claims to be a psychic who can read minds.
Cô ấy tuyên bố là một nhà ngoại cảm có thể đọc được suy nghĩ.
- 2
Many people believe in the abilities of psychics to predict the future.
Nhiều người tin vào khả năng của các nhà ngoại cảm trong việc dự đoán tương lai.
Ghi chú dùng từ nhà ngoại cảm
Nhà ngoại cảm là người có khả năng cảm nhận những điều siêu nhiên. Các thuật ngữ liên quan: clairvoyant (nhà ngoại cảm nhìn thấu), medium (trung gian), ESP (giác quan thứ sáu).
Video minh hoạ nhà ngoại cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với nhà ngoại cảm
Câu hỏi thường gặp về "nhà ngoại cảm"
Nhà ngoại cảm tiếng Anh là gì?
Nhà ngoại cảm tiếng Anh là "psychic" (danh từ), nghĩa là: Người có khả năng cảm nhận hoặc dự đoán những điều không thể giải thích bằng lý trí hoặc khoa học.
"psychic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"psychic" nghĩa tiếng Việt là "nhà ngoại cảm". Nhà ngoại cảm là người có khả năng cảm nhận những điều siêu nhiên.
Phát âm "psychic" như thế nào?
"psychic" có phiên âm IPA /ˈsaɪkɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "psychic"?
Cô ấy tuyên bố là một nhà ngoại cảm có thể đọc được suy nghĩ. — She claims to be a psychic who can read minds.