Tiếng Việt
Nhà ngoại tiếng Anh là gì?
nhà ngoại tiếng Anh là maternal family /məˈtɜrnəl ˈfæməli/. Gia đình bên ngoại, gồm các thành viên liên quan đến mẹ của người nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maternal family
Ví dụ câu với nhà ngoại / maternal family
- 1
Tôi thường thăm nhà ngoại vào cuối tuần.
I often visit my maternal family on weekends.
- 2
Chúng tôi tổ chức tiệc sinh nhật tại nhà ngoại của tôi.
We held a birthday party at my maternal family’s house.
Ghi chú dùng từ nhà ngoại
Nhà ngoại đề cập đến gia đình bên mẹ, khác với nhà nội (gia đình bên cha). Các từ liên quan: gia đình (family), nội (paternal family), họ hàng (relatives).
Video minh hoạ nhà ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà ngoại
Câu hỏi thường gặp về "nhà ngoại"
Nhà ngoại tiếng Anh là gì?
Nhà ngoại tiếng Anh là "maternal family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình bên ngoại, gồm các thành viên liên quan đến mẹ của người nói.
"maternal family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maternal family" nghĩa tiếng Việt là "nhà ngoại". Nhà ngoại đề cập đến gia đình bên mẹ, khác với nhà nội (gia đình bên cha).
Phát âm "maternal family" như thế nào?
"maternal family" có phiên âm IPA /məˈtɜrnəl ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maternal family"?
I often visit my maternal family on weekends. — Tôi thường thăm nhà ngoại vào cuối tuần.